请输入您要查询的越南语单词:
单词
lường trước
释义
lường trước
分; 料; 料想 <猜测(未来的事); 预料。>
tự lường trước không thể gánh trọng trách.
自分不能肩此重任。
không lường trước được; không ngờ.
料想不到。
量 <估计; 衡量。>
随便看
lúc nhỏ
lúc nào
lúc nào cũng
lúc nào đó
lúc này
lúc nãy
lúc nẫy
lúc nổi nóng
lúc rảnh
lúc rảnh rỗi
lúc rỗi
lúc rỗi rãi
lúc sung sức
lúc thuận tiện
lúc thì
lúc thúc
lúc thường
lúc trước
lúc trầm lúc bổng
Lúc-xăm-bua
lúc đó
lúc đấy
lúc đầu
lúc ấy
lúc ẩn lúc hiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 14:01:13