请输入您要查询的越南语单词:
单词
lường trước
释义
lường trước
分; 料; 料想 <猜测(未来的事); 预料。>
tự lường trước không thể gánh trọng trách.
自分不能肩此重任。
không lường trước được; không ngờ.
料想不到。
量 <估计; 衡量。>
随便看
cửa miệng
cửa mái
cửa mình
cửa móc
cửa mương
cửa mạch
cửa mở gio
cửa ngoài
cửa ngách
cửa ngõ
cửa ngăn
cửa ngăn gió
cửa nhà
cửa nhà trời
cửa nhà vắng vẻ
cửa nhỏ
cửa nách
cửa núm tua
cửa phòng lụt
cửa Phật
cửa phổi
cửa phụ
cửa quan
cửa quay
cửa quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:55:30