请输入您要查询的越南语单词:
单词
bí mật
释义
bí mật
暗里; 暗中 <背地里; 私下里; 不公开的。>
地下 <秘密活动的; 不公开的。>
机密 <重要而秘密。>
机要 <机密重要的。>
秘; 密 <秘密。>
nói chuyện bí mật.
密谈。
chuyện bí mật.
秘事。
秘密 <有所隐蔽, 不让人知道的(跟'公开'相对)。>
天机 <比喻自然界的秘密, 也比喻重要而不可泄露的秘密。>
một lời đã lộ hết bí mật.
一语道破了天机。
随便看
thấp lùn
thấp lụp sụp
thấp nhất
thấp tha thấp thỏm
thấp tho thấp thỏm
thấp thoáng
thấp thỏm
thấp thỏm nhớ mong
thấp thỏm trông mong
thấp trũng
thấp đậm
thấp độ
thấp độ kế
thất
thất bài
thất bại
thất bại hoàn toàn
thất bại là mẹ thành công
thất bại nặng nề
thất bại nửa đường
thất bại thảm hại
thất bảo
thất chí
thất chính
thất cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:26:58