请输入您要查询的越南语单词:
单词
muỗi xê-xê
释义
muỗi xê-xê
萃萃蝇; 舌蝇 <昆虫, 身体长一厘米左右, 口器很尖, 能刺破人或动物的皮肤, 吸食血液。主要产在非洲。>
随便看
ba vợ bảy nàng hầu
Ba-xte-rơ
Ba Xuyên
ba xuân
bay
bay bay
bay biến
bay bướm
bay bổng
bay cao
bay chuyền
bay hơi
bay la
bay liên tục
biệt tự
biệt vô âm tín
biệt xã
biệt xưng
biệt xứ
biệt điện
biệt đãi
biệt động đội
biệu hiệu
Black Sea
Blao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:54:40