请输入您要查询的越南语单词:
单词
muỗi xê-xê
释义
muỗi xê-xê
萃萃蝇; 舌蝇 <昆虫, 身体长一厘米左右, 口器很尖, 能刺破人或动物的皮肤, 吸食血液。主要产在非洲。>
随便看
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
gan
Ga-na
gan bàn tay
gan chai phổi đá
gan chí mề
gan cóc tía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:31:10