请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầm
释义
đầm
打夯 <用夯把地基砸实。>
夯 <砸实地基用的工具或机械, 有木夯、石夯、铁夯、蛤蟆夯等。>
đầm đất
打夯。
夯砣 <夯接触地面的部分, 用石头或金属做成。>
池塘 <蓄水的坑, 一般不太大, 比较浅。>
湖泽 <湖泊和沼泽。>
潭 <深的水池。>
泽 <聚水的地方。>
ao đầm
沼泽。
沼 <天然的水池子。>
đầm; ao
池沼。
đầm lầy
沼泽。
沼泽 <水草茂密的泥泞地带。>
随便看
ánh sáng lạnh
ánh sáng lấp lánh
ánh sáng Ma-giê
ánh sáng màu
ánh sáng mắt thường nhìn thấy được
ánh sáng mặt trời
ánh sáng mờ ảo
ánh sáng phân cực
ánh sáng phản chiếu
ánh sáng rực rỡ
ánh sáng thần kỳ
ánh sáng trăng
ánh sáng tự phát
ánh sáng điện
ảnh cả nhà
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:21:05