请输入您要查询的越南语单词:
单词
a thị huyệt
释义
a thị huyệt
阿是穴 (Điểm đau được chọn làm huyệt để châm cứu, không có vị trí cố định như các huyệt của kinh lạc) <中医在针灸上指没有固定穴位, 以压痛点最明显的部位或疾患处为穴。>
随便看
cảng Hoàng Phố
cảng hàng không
cả nghĩ
cảng không đóng băng
cảng ngoài
cảng quân sự
cảng sông
cảng tránh gió
cảng tự do
cả ngày
cả ngày lẫn đêm
cảng đóng băng
cả người
cảnh
cảnh binh
cảnh báo
cảnh băng
cảnh bị
cảnh bố trí
cảnh chiều
cảnh chiều hôm
cảnh chung
cảnh chính
cảnh cáo
cảnh già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 21:31:30