请输入您要查询的越南语单词:
单词
a thị huyệt
释义
a thị huyệt
阿是穴 (Điểm đau được chọn làm huyệt để châm cứu, không có vị trí cố định như các huyệt của kinh lạc) <中医在针灸上指没有固定穴位, 以压痛点最明显的部位或疾患处为穴。>
随便看
mũ chỏm
mũ chống rét
mũ chữa lửa
mũ cánh chuồn
mũ cổ
mũ dạ
mũ hoa
mũi
mũi biển
mũi chân
mũi chỉ
mũi cày
mũi dao
mũi dính đầy tro
mũi dùi
mũi ghe
mũi giầy
mũi hếch
mũi khoan
mũi khâu
mũi kim
mũi lõ
mũi ngói
mũi nhọn
mũi phay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 0:38:46