请输入您要查询的越南语单词:
单词
a thị huyệt
释义
a thị huyệt
阿是穴 (Điểm đau được chọn làm huyệt để châm cứu, không có vị trí cố định như các huyệt của kinh lạc) <中医在针灸上指没有固定穴位, 以压痛点最明显的部位或疾患处为穴。>
随便看
cái nách
cái nêm
cái nôi
cái nút
cái nút tai
cái nĩa
cái nơ
cái nơm
cái nạng
cái nậm
cái nắp
cái nết đánh chết cái đẹp
cái nền
cái nỏ
cái nồi
cái phanh
cái phách
cái phướn
cái phất trần
cái quai
cái quan luận định
cái que
cái quách
cái quạt
cái quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 19:02:55