请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít ni-tric
释义
a-xít ni-tric
硝酸; 硝镪水 <强酸的一种, 分子式HNO3, 无色的液体, 一般带黄色, 有刺激性臭味, 腐蚀性很强。用来制造火药、氮肥、染料、人造丝等, 又可以做腐蚀剂。>
随便看
chẻ ra
chẻ sợi tóc làm tám
chẻ vỏ
chẽ
chẽ cây
chẽm
chẽn
chế
chế biếm
chế biến
chế biến thức ăn
chế bác
chế báng
chế bản
chế bị
chếch
chếch lệch
chếch mác
chếch mếch
chế chỉ
chế cáo
chế giễu
chế giễu lại
chế hiến
chế hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 14:10:12