请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít ni-tric
释义
a-xít ni-tric
硝酸; 硝镪水 <强酸的一种, 分子式HNO3, 无色的液体, 一般带黄色, 有刺激性臭味, 腐蚀性很强。用来制造火药、氮肥、染料、人造丝等, 又可以做腐蚀剂。>
随便看
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
cá đẻ
cá đề
cá đỏ dạ
cá đối
cá đồng
cá đồng tiền
cá đổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:27:21