请输入您要查询的越南语单词:
单词
bai
释义
bai
xem
thuổng
泥水匠用的灰刀。
耷拉 <下垂。也作搭拉。>
cổ áo bai ra.
衣领耷拉下来。
字节: byte (số cố định những con số đôi, thường thể hiện một chữ duy nhất, dùng làm đơn vị cơ bản đo khối lượng kí tự trong
máy tính. ) <一个二进制数字序列, 在计算机中作为一个数字单元, 一般比一个字短。>
随便看
mùi bùn đất
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
mùi khó chịu
mùi khó ngửi
mùi kỳ cục
mùi mẽ
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
mùi thơm
mùi thơm bay xa
mùi thơm lạ lùng
mùi thơm ngào ngạt
mùi thơm nồng
mùi thơm đặc biệt
mùi thối
mùi thối hợp nhau
mùi tiền
mùi vị
mùi vị của thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 0:27:43