请输入您要查询的越南语单词:
单词
bai
释义
bai
xem
thuổng
泥水匠用的灰刀。
耷拉 <下垂。也作搭拉。>
cổ áo bai ra.
衣领耷拉下来。
字节: byte (số cố định những con số đôi, thường thể hiện một chữ duy nhất, dùng làm đơn vị cơ bản đo khối lượng kí tự trong
máy tính. ) <一个二进制数字序列, 在计算机中作为一个数字单元, 一般比一个字短。>
随便看
ngấm ngầm làm loạn
ngấm ngầm mưu tính
ngấm tận xương tuỷ
ngấn
ngấn lệ
ngấn nước
ngấn tích
ngấp nghé
ngất
ngất lịm
ngất nga ngất nghểu
ngất nghểu
ngất ngư
ngất ngưởng
ngất trời
ngất xỉu
ngất đi
ngấu nghiến
ngấu ngấu
ngấy ngấy
ngầm
phương trình log
phương trình lượng giác
phương trình một chuyển động
phương trình một đường cong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 14:52:08