请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba lăng nhăng
释义
ba lăng nhăng
不三不四 < 不像样子。>
吊儿郎当 <形容仪容不整、作风散漫、态度不严肃等。>
不成体统。
乱七八糟 <形容混乱; 乱糟糟的。>
随便看
chết nhăn răng
cây ca gia
cây cam
cây cam thảo
cây cam đường
cây cam đắng
cây ca-na
cây ca-na-va
cây canh-ki-na
cây cao bóng cả
cây cao lương
cây cao su
cây cao su Ấn Độ
cây cao to
cây cau
cây cau bụng
cây chai
cây chanh
cây chay
cây chuyển hướng
cây chuối
cây chuối hoa
cây chuối rẽ quạt
cây chuối sợi
cây chà là kiểng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:59:59