请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông nhau
释义
thông nhau
交通 <往来通达。>
đường ngang lối dọc thông nhau.
阡陌交通。
通连 <接连而又相通。>
相通 <事物之间彼此连贯沟通。>
hầm cống thông nhau; ngòi lạch thông nhau.
沟渠相通。
随便看
dòng độc đinh
rãnh lề đường
rãnh lộ thiên
rãnh ngầm
rãnh nhỏ giọt
rãnh nòng súng
rãnh nước
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
rãnh phòng hoả
rãnh thoát nước
rãnh trời
rãnh tù
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
rèm châu
rèm cửa sổ
rèm cửa độn bông
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:25:36