请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bễ
释义
cái bễ
风箱 <压缩空气而产生气流的装置。最常见的一种由木箱、活塞、活门构成, 用来鼓风, 使炉火旺盛。>
随便看
xưởng đóng tàu
xạ
xạc
xạ hình
xạ hương
xạ hương lộc
xạ kích
ví dụ
ví dụ chứng minh
ví dụ mẫu
ví dụ như
ví dụ thực tế
ví như
ví phỏng
vít
ví thể
ví thử
ví tiền
víu
ví von
ví đầm
vò
vòi
vòi cát
vòi dẫn nước vào đầu máy xe lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:24:07