请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi dẫn nước vào đầu máy xe lửa
释义
vòi dẫn nước vào đầu máy xe lửa
水鹤 <设在铁路旁边, 给蒸汽机车加水的装置, 是一个圆柱形的管子, 上面弯下来的部分像鹤的头部, 能左右旋转。>
随便看
hằng số điện môi
hằng tinh
hằng tâm
hằng đẳng thức
hằn học
hằn thù
hẳn
hẳn hoi
hẳn là
hẵng
hặc
hặc tấu
hẹ
hẹn
hẹn gặp
hẹn gặp lại
hẹn hò
hẹn hò riêng
hẹn kỳ
hẹn mua
hẹn ngày
hẹn ngầm
hẹn nhau
hẹn riêng
hẹn sẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:36:58