请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại tràng
释义
đại tràng
大肠 ; 胴 <肠的一部分, 上连小肠, 下通肛门, 比小肠粗而短。分为盲肠、结肠和直肠三部分。主要作用是吸收水分和形成粪便。>
随便看
teo lại
teo ngắt
te te
te tét
Texas
tha
tha bổng
tha cho
tha chết
tha hương
tha hồ
tha hồ phát huy tài năng
tha hồ suy nghĩ
tha hồ uống
tha hồ xem
thai
thai bàn
thai bào
thai dựng
Thailand
thai nghén
thai ngoài tử cung
thai nhi
thai phủ
suy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:23:59