请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại tràng
释义
đại tràng
大肠 ; 胴 <肠的一部分, 上连小肠, 下通肛门, 比小肠粗而短。分为盲肠、结肠和直肠三部分。主要作用是吸收水分和形成粪便。>
随便看
xiếc khỉ
xiếc miệng
xiếc mô-tô
xiếc thú
xiếc xe đạp
xiếc động vật
xiếc ảo thuật
xiết
xiết bao
xiết chặt
xiềng
xiềng chân
xiềng tay
xiềng xích
xiểm
xiểm mỵ
xiểng liểng
xiểng niểng
xiển minh
xiển thuật
xo
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoai xoải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 14:02:32