请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ chân vây
释义
bộ chân vây
鳍足目 <哺乳动物的一目, 身体长纺锤形, 遍体长着短毛, 四肢短而宽, 呈鳍状。喜群居, 生活在海洋中, 吃鱼类, 甲壳动物等。海象和海豹都属于鳍足目。>
随便看
nháy gái
nháy nhau
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
nhân chứng sống
nhân cách
nhân cách hoá
nhân công
nhân công và vật liệu
nhân cơ hội
nhân của hạt giống
nhân danh
nhân duyên
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:47