请输入您要查询的越南语单词:
单词
khu nhà ở
释义
khu nhà ở
公寓 <能容许多人家居住的房屋, 多为楼房, 房间成套, 设备较好。>
住宅区 <规模大、住宅公寓密集的居住生活小区。>
随便看
xoàng xoàng
xoàng xĩnh
xoành xoạch
xoá
xoá bỏ lệnh cấm
xoá bỏ nghi ngờ
xoá bỏ toàn bộ
xoác
xoá cũ lập mới
xoá nạn mù chữ
xoá sạch
xoá tên
xoá và sửa lại
xoáy
xoáy nước
xoáy tay
xoáy đục
xoá đi
xoá đói giảm nghèo
xoã
xoã tung
xoã xuống
xoã xượi
xoè
xoèn xoẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 18:47:42