请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nhân
释义
bệnh nhân
病号 <(病号儿)部队、学校、机关等集体中的病人。>
cơm cho bệnh nhân
病号饭(给病人特做的饭)
病人 <生病的人; 受治疗的人。>
病员 <部队、机关、团体中称生病的人员。>
随便看
muối mỏ
muối phe-ri xia-nic ka-li
muối sun-fát na-tri
muối thô
muối tinh
muối tiêu
muối tảng
muối vô cơ
muối vừng
muối ăn
muốn
muống
muống lọc
muốn gì được nấy
muốn hơn người
muốn làm cha thiên hạ
muốn làm gì thì làm
muốn làm liền
muốn làm ngay
muốn mà chẳng giúp được
muốn mưa
muốn ngừng mà không được
muốn sao được vậy
muốn tham gia vào
muốn thử xem sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:08:28