请输入您要查询的越南语单词:
单词
trấn thủ
释义
trấn thủ
镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
坐镇 <(官长)亲自在某个地方镇守, 也用于比喻。>
随便看
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
thần kinh dưới lưỡi
thần kinh giao cảm
thần kinh giao cảm phụ
thần kinh hệ
thần kinh khứu giác
quỷ môn quan
quỷ nhập tràng
quỷ quyệt
quỷ quái
quỷ sa-tăng
quỷ sứ
quỷ tha ma bắt
quỷ thuật
quỷ trong thời loạn
quỷ vô thường
quỹ
quỹ công ích
quỹ phúc lợi
quỹ sản xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 20:23:11