请输入您要查询的越南语单词:
单词
trấn thủ
释义
trấn thủ
镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
坐镇 <(官长)亲自在某个地方镇守, 也用于比喻。>
随便看
nấm mốc
nấm mối
nấm mồ
nấm mộ
nấm rơm
nấm rạ
nấm tuyết
nấm ăn
nấm đùi
nấm đất
nấng
nấn ná
nấp
nấp bóng
nấu
nấu bếp
nấu cơm
nấu cơm dã ngoại
nấu cơm tháng
nấu lại
nấu món chính
nấu nhừ
nấu nướng
nấu xào
nấu ăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 22:56:51