请输入您要查询的越南语单词:
单词
trấn giữ
释义
trấn giữ
把守 <守卫; 看守(重要的地方)。>
trấn giữ cửa ải
把守关口
cây cầu lớn có vệ binh trấn giữ
大桥有卫兵把守
扼守 <把守(险要的地方)。>
镇守 <指军队驻扎在军事上重要的地方防守。>
trấn giữ biên ải; trấn giữ biên cương.
镇守边关
坐镇 <(官长)亲自在某个地方镇守, 也用于比喻。>
随便看
tấm ván
tấm ván giậm
tấm vật liệu
tấm âm
tấm ép ngang
tấm ép đứng
tấm đúc sẵn
tấm đậy
tấm đệm
tấm độn
tấm đỡ lò-xo
tấm ảnh
tấm ảnh nhỏ
tấn
tấn Anh
tấn cây số
tấn công
tấn công bất ngờ
tấn công bất thình lình
tấn công chiếm lĩnh
tấn cống
tấn/hải lý
tấn khảo
tấn kiểm
tấn/km
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 0:09:15