请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấn vương
释义
vấn vương
书
绸缪 <缠绵。>
tình ý vấn vương.
情意绸缪。
挂碍; 挂 <牵挂; 牵掣。>
缪 <绸缪:缠绵。>
袅绕 <缭绕不断。>
tiếng hát vấn vương.
歌声袅绕。 系 <牵挂。>
vấn vương thương nhớ
系恋。
随便看
tiết khí
tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu
tiết kiệm dành được
tiết kiệm năng lượng
tiết kiệm nước
tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt
tiết lưu
tiết lạnh cuối đông
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
tiết mục phát sóng
tiết mục phát thanh
tiết nguyên tiêu
tiết phẫn
tiết sương giáng
tiết thanh minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 11:39:05