请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh xi-đa
释义
bệnh xi-đa
爱滋病; 艾滋病 <后天性免疫缺陷综合征。患病者细胞免疫功能不全, 很容易感染上对一般免疫系统正常的人毫无危险的疾病。病原体为人免疫缺陷病毒(HIV), 通过性交、血液及血液制剂等途径传播。>
随便看
bùn mùn lá
bùn nhão
bùn nhơ
bùn nhơ nước bẩn
bùn non
bùn quánh
bùn sông
bùn đọng
bù rợ
bù thêm
bù trân
bù trì
bù trất
bù trớt
bù trừ
bù trừ lẫn nhau
bù tịt
bù vào
bù xù
bù đầu
bù đầu bù cổ
bù đắp
bù đắp nhau
bù đền
bù đủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:29