请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đái dầm
释义
bệnh đái dầm
夜尿症; 遗尿 <不自主的排尿。三岁以前的遗尿是生理性的。三岁以后的遗尿是一种不正常的现象。不正常的遗尿多发生于夜间, 所以也叫夜尿症。>
随便看
câu
câu bắt
câu chuyện
câu chuyện hay
câu chuyện lịch sử
câu chuyện thật
câu chuyện vô vị
câu chõ
câu chấp
câu chửi
câu chữ
câu chữ thừa
câu chữ vụng về
câu cá
câu cú
câu cảm thán
câu cầu khiến
câu cửa miệng
câu danh câu lợi
câu dầm
câu dẫn chứng
câu dụ
câu ghép
câu hát
câu hỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:58:53