请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản tác dụng
释义
phản tác dụng
反动; 反作用 <相反的作用。>
phương pháp học nhồi nhét chỉ có thể gây ra phản tác dụng.
填鸭式的教学方法只能起反作用。
随便看
hàn sĩ
hàn the
hàn thiếc
hàn thử
hàn thử biểu
hàn thực
hàn tinh
hàn vi
hàn xá
hàn xì
hàn âm
hàn ôn
hàn điện
hàn đè
hàn đê
hàn đúc
hàn đới
Hà Nội
hào
hào ao
hào cường
hào cạn
hào cử
hào dương
hào hiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 22:30:09