请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản xạ có điều kiện
释义
phản xạ có điều kiện
条件反射 <有机体因信号的刺激而发生的反应, 例如铃声本来不会使狗分泌唾液, 但是如果在每次喂食物之前打铃, 经过若干次之后, 狗听到铃声就会分泌出唾液来, 这种因铃声这个信号的刺激而发生的反应叫 条件反射, 铃声就叫条件刺激。>
随便看
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
sách khắc bản
sách luận
sách luật
sách làm chuẩn mực
sách lược
sách lược sai lầm
sách lậu
sách lịch
sách lịch sử
sách mới
sách mới xuất bản
sách nhiễu
sách phong
sách Phúc Âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 23:32:09