请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản ánh
释义
phản ánh
反映 <反照, 比喻把客观事物的实质表现出来。>
bộ tiểu thuyết này phản ánh cuộc sống và đấu tranh hiện thực.
这部小说反映了现实的生活和斗争。
折光 <指折射出来的光, 比喻被间接反映出来的事物的本质特征。>
phản ánh cuộc sống hiện thực.
现实生活的折光。
随便看
thời đại hiện nay
thời đại hoàng kim
thời đại ngày nay
thời đại sau
thời đại thái cổ
thời đại tư bản chủ nghĩa
thời đại xã hội nô lệ
thời đại đá mới
thời đại đồ sắt
thời đại đồ đá
thời đại đồ đá giữa
thời đại đồ đồng
thờm thàm
thờn bơn
thờ phụng
thờ thầy
thờ thẫn
thờ ơ
thờ ơ lãnh đạm
thờ ơ lạnh nhạt
thờ ơ như không
thở
thở dài
thở dài thườn thượt
thở dốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 3:02:09