请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất có chứa kiềm
释义
chất có chứa kiềm
碱 <含有十个分子结晶水的碳酸钠、无色晶体, 用做洗涤剂, 也用来中和发面中的酸味。>
随便看
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
trước lạ sau quen
trước mắt
trước mặt
trước mặt là người, sau lưng là quỷ
trước mọi người
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 20:59:10