请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hợp lại
释义
thu hợp lại
缩合 <相同的或不相同的有机化合物分子互相化合, 析出一个或数个分子的水或其他化合物而形成新的物质, 例如两个分子的乙醇析出一个分子的水而缩合成乙醚。>
随便看
ăn nhín
ăn như bò ngốn cỏ
ăn như cũ, ngủ như xưa
ăn như hà bá đánh vực
ăn như hổ đói
ăn như hổ đổ đố
ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt
ăn nhạt mới biết thương mèo
ăn nhậu chơi bời
ăn nhịn để dành
ăn nhịp
ăn nhịp với nhau
ăn nhờ
ăn nhờ ở đậu
ăn no
ăn no lo được
ăn no mặc ấm
ăn non
ăn no ngủ kỹ
ăn no nằm dài béo quay ra
ăn nên nói nổi
ăn nói
ăn nói ba rọi
ăn nói cay độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 1:17:27