请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
释义
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
第三次国内革命战争 <1946-1949年中国人民在中国共产党领导下反对国民党反动派的战争。这次战争消灭了八百万国民党军队, 推翻了国民党在大陆的反动统治, 解放了全国绝大部分土地, 完成了新民主主义革 命, 成立了中华人民共和国, 并把帝国主义势力赶出中国大陆。也叫解放战争。>
随便看
áo choàng đơn
áo chui đầu
áo chẽn
áo chế
áo cà sa
áo cánh
áo cánh chẽn
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
áo dài bông
áo dài của nam giới
áo dài của nhà sư
áo dài không cổ
áo dài nam
áo gi-lê
áo giáp
áo gió
áo giấy
áo gấm về làng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 12:54:47