请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗi hận thầm kín
释义
nỗi hận thầm kín
幽怨 <隐藏在内心的怨恨(多指女子的与爱情有关的)。>
随便看
hiền thục
hiền triết
hiền tài
hiền từ
hiền đệ
hiền đức
hiểm
Hiểm Doãn
hiểm hoạ
hiểm hóc
hiểm nghèo
hiểm sâu
hiểm thâm
hiểm trở
hiểm yếu
hiểm ác
hiểm ác đáng sợ
hiểm địa
hiểm độc
hiểm ải
hiển
hiển dương
hiển hiện
hiển hách
hiển hách nhất thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 17:39:18