请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ quan mật vụ của Đức Quốc Xã
释义
cơ quan mật vụ của Đức Quốc Xã
盖世太保 <法西斯德国的国家秘密警察组织。希特勒曾用它在德国国内及占领区进行大规模的恐怖屠杀。也译作盖斯塔波。(德Gestapo, 是 Geheime. Staatspolizei (国家秘密警察的缩写))。>
随便看
cả trai lẫn gái
cả trang in
cảu nhảu
cả vú lấp miệng em
cả vật thể
cả xê-ri
cảy
cả ăn
cả ăn cả tiêu
cả đàn cả lũ
cả đêm
cả đường ương
cả đến
cả đống
cả đời
cả đời không qua lại với nhau
cấc láo
cấc lấc
cấm
cấm binh
cấm biển
cấm chỉ
cấm chợ
cấm cung
cấm cung trong nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 8:28:56