请输入您要查询的越南语单词:
单词
không biết
释义
không biết
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
mấy đứa con nít không biết lại đã chạy đi đâu rồi
孩子不定又跑哪儿去了。 隔膜 <不通晓; 外行。>
tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
我对这种技术实在隔膜。
殊不知 <竟不知道(引述别人的意见而加以纠正)。>
随便看
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:41:31