请输入您要查询的越南语单词:
单词
không biết
释义
không biết
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
mấy đứa con nít không biết lại đã chạy đi đâu rồi
孩子不定又跑哪儿去了。 隔膜 <不通晓; 外行。>
tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
我对这种技术实在隔膜。
殊不知 <竟不知道(引述别人的意见而加以纠正)。>
随便看
lũ xuân
lũ định kỳ
lơ
lơi
lơi lơi
lơi lả
lơi lỏng
lơi ra
lơ là
lơ láo
lơ lỏng
lơ lớ
lơ lửng
lơm chơm
giáo chức
giáo cụ
giáo dài
giáo dân
giáo dưỡng
giáo dụ
giáo dục
giáo dục bắt buộc
giáo dục cao đẳng
giáo dục cơ sở
giáo dục cảm hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 21:16:11