请输入您要查询的越南语单词:
单词
không biết
释义
không biết
不定 <表示不肯定, 后面一般有表示疑问的词或肯定和否定相叠的词组。>
mấy đứa con nít không biết lại đã chạy đi đâu rồi
孩子不定又跑哪儿去了。 隔膜 <不通晓; 外行。>
tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
我对这种技术实在隔膜。
殊不知 <竟不知道(引述别人的意见而加以纠正)。>
随便看
ảo tưởng tan vỡ
ảo tưởng viển vông
ảo tượng
ảo vọng
ảo đăng
ảo ảnh
ảo ảnh thoáng qua
ảo ảnh trong mơ
ả phù dung
ả đào
Ấn Độ
Ấn Độ Dương
Ấn Độ giáo
ấm
ấm a ấm ứ
ấm chuyên
ấm chén
ấm chỗ ngại dời
ấm cúng
ấm cật
ấm lên
ấm lại
ấm lạnh
ấm nhuận
ấm nhôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:16:27