请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cao su
释义
cây cao su
橡; 橡胶树 <常绿乔木, 枝细长, 复叶由三个小叶构成, 小叶长椭圆形, 花白色, 有香气, 结蒴果, 球形。原产巴西, 现在热带地方多有栽培。是最主要的产橡胶的树种。>
随便看
năm này tháng nọ
năm năm
năm phương
năm qua
năm rồi
năm rộng tháng dài
năm sau
năm sông bốn biển
năm tao bẩy tiết
năm thiên văn
năm thiếu
năm tháng
năm tháng chạp thiếu
năm tháng tươi đẹp
năm thìn bão lụt
năm thường
năm trước
năm tuổi
năm tới
năm vị
năm xung tháng hạn
năm xưa
năm ánh sáng
năm âm
năm đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:54:07