请输入您要查询的越南语单词:
单词
con trăn
释义
con trăn
蟒 ; 蟒蛇 <无毒的大蛇, 体长可达6米, 头部长, 口大, 舌的尖端有分叉, 背部黑褐色, 有暗色斑点, 腹部白色, 多生活在热带近水的森林里, 捕食小禽兽。也叫蚺蛇。>
随便看
mùa chính
mùa cá
mùa gặt lúa mì
mùa hoa
mùa hoàng mai
mùa hè
mùa hè giảm cân
mùa hè nóng nực
mùa hạ
mùa hạn
mùa hạ nóng bức
mùa khô
mùa lạnh
mùa lụt
mùa màng
mùa màng vụ thu
mùa màng đã chín
mùa mưa
mùa mưa dầm
mùa mưa phùn
mùa nào thức nấy
mùa nóng
mùa nông nhàn
mùa nước cạn
mùa nước thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:02:10