请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu lại
释义
lưu lại
逗留; 逗遛; 勾留 <暂时停留。>
居留 <停留居住。>
留 <停止在某一个处所或地位上不动; 不离去。>
停留; 耽搁; 羁留; 待; 落 <暂时不继续前进。>
đoàn đại biểu lưu lại Bắc Kinh một tuần.
代表团在北京停留了一周。
书
稽留 <停留。>
随便看
bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ
bị xử bắn
bị xử tử
bị ám sát
bị án
bị áp bức
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
bị điều khiển
bị điện giật
bị đánh chiếm
bị đòn
bị đơn
bị động
bị động thức
bị động trở thành chủ động
bị ảnh hưởng
bị ẩm
bị ốm
bị ức hiếp
bị ứ đọng
bọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 20:02:11