请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải là không
释义
không phải là không
何尝 <用反问的语气表示未曾或并非。>
tôi không phải là không muốn đi, mà chỉ vì không có thời gian mà thôi.
我何尝不想去, 只是没工夫罢了。
随便看
trắng mượt
trắng mắt
trắng mềm
trắng mịn
trắng ngà
vạn vật
vạn vật hấp dẫn
vạn ứng đĩnh
vạt
vạt bé
vạt con
vạt cả
vạt dưới
vạt giường
vạt sau
vạt trước
vạt trước áo dài
vạt áo
vạt áo sau
vạt áo trên
vạt áo trước
vạ vịt
vạy
vả
vả chăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 4:21:48