请输入您要查询的越南语单词:
单词
không phải là không
释义
không phải là không
何尝 <用反问的语气表示未曾或并非。>
tôi không phải là không muốn đi, mà chỉ vì không có thời gian mà thôi.
我何尝不想去, 只是没工夫罢了。
随便看
khiển tướng
khiễng
kho
khoa
khoa bác vật
khoa bó xương
khoa bạch
khoa bảng
khoa chân múa tay
khoa chính quy
khoa chỉnh hình
khoa cử
khoa da liễu
khoa dự bị đại học
khoa giáo
khoa giáp
khoa hoạn
khoa học
khoa học công nghệ
khoa học giáo dục
khoa học hoang tưởng
khoa học kỹ thuật
khoa học liên ngành
khoa học quân sự
khoa học thường thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 0:28:18