请输入您要查询的越南语单词:
单词
dễ làm khó bỏ
释义
dễ làm khó bỏ
避重就轻 <《文明小史》第六回:"禀贴上, 又说他...... 如何疲软, 等到闹出事来, 还替他们遮掩, 无非避重就轻, 为自己开脱处分地步。"避开重要的而拣次要的来承担, 也指回避主要的问题, 只谈无关重要的 方面。>
随便看
phần tử trí thức
phần tử tích cực
phần tử xấu
phần việc
phần điều kiện
phần đuôi
phần đít
phần đông
phần đầu
phần đầu ngực
phần để trống
phần đệm
phần đỉnh
phần ứng
phẩm
phẩm bình
phẩm chất
phẩm chất anh hùng
phẩm chất cao quý
phẩm chất chính trị
phẩm chất con người
phẩm chất riêng
phẩm chất tốt
phẩm cách
phẩm cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:18:09