请输入您要查询的越南语单词:
单词
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
释义
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
跛鳖千里 <《荀子·修身》:"故跬步而不休, 跛鳖千里。"意思是跛脚的鳖不停地走, 也能走千里。比喻只要努力不懈, 即使条件很差, 也能取得成就。>
随便看
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
hút lấy
hút máu
hút nước
hút thuốc
hú vía
hý
hý kịch
hăm
hăm-bơ-gơ
hăm doạ
hăm doạ ầm ĩ
hăm he
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 2:13:03