请输入您要查询的越南语单词:
单词
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
释义
rùa thọt cũng đi được nghìn dặm
跛鳖千里 <《荀子·修身》:"故跬步而不休, 跛鳖千里。"意思是跛脚的鳖不停地走, 也能走千里。比喻只要努力不懈, 即使条件很差, 也能取得成就。>
随便看
trỏ
trỏ tay năm ngón
trố
trốc
trối
trối chết
trối kệ
trối trăng
trố mắt nhìn theo
trốn
trốn chạy
trống bỏi
trống canh một
trống chiêng
trống chiến
trống chiều chuông sớm
trống con
trống cà rùng
trống da cá
trống gối vụ
trống huơ trống hoác
trống hốc
trống không
trống loe
trống lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 1:48:53