请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thang
释义
cây thang
梯子 <便于人上下的用具, 一般用两根长的竹子或木头并排做帮, 中间横穿若干根短的竹子或木头制成。>
随便看
vọng phu
vọng thuyết
vọng tưởng
vọng tế
vọng tộc
vọng viễn kính
vọng, văn, vấn, thiết
vọp bẻ
vọt
vọt lên
vọt lên cao
vọt miệng
vọt tiến
vỏ
vỏ bom
vỏ bào
vỏ bông
vỏ bọc
vỏ bọc đường
vỏ chai
vỏ chăn
vỏ cây
vỏ cầu
vỏ cứng
vỏ ga
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:53:13