请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thang
释义
cây thang
梯子 <便于人上下的用具, 一般用两根长的竹子或木头并排做帮, 中间横穿若干根短的竹子或木头制成。>
随便看
tôn lăng
tôn nghiêm
tôn nhau lên
tôn phái
tôn phục
tôn quý
tôn sùng ca ngợi
tôn sư
tôn sư trọng đạo
tôn thân
tôn thất
tôn thờ
tôn thờ đồng tiền
tôn trưởng
tôn trọng
tôn trọng nhau
tôn tộc
tôn vẻ đẹp
tôn xã
tôn xưng
tôn ông
xuân
xuân dược
xuân hoá
xuân hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:48:51