请输入您要查询的越南语单词:
单词
gáo
释义
gáo
蠡 ; 瓢; 瓢儿。< 用来舀水或撮取面粉等的器具, 一般是用对半剖开的匏瓜做的, 也有用木头挖成的。>
马勺 <盛粥或盛饭用的大勺, 多用木头制成。>
提 ; 提子 <舀油、酒等的器具, 有很长的把儿, 往往按所舀液体的斤两制成大小不等的一套。>
随便看
bạn khố chạc
bạn khố rách áo ôm
bạn mới
bạn nghịch
bạn nhảy
bạn nhậu
bạn nhỏ
bạn nối khố
bạn qua thư
bạn qua thư từ
bạn quý
bạn rượu
bạn sinh tử
bạn sơ giao
bạn thiết
bạn thuở ấu thơ
bạn thâm giao
bạn thân
bạn thân đã khuất
bạn trang lứa
bạn tri kỷ
bạn tri âm
bạn trăm năm
bạn tác
bạn tâm giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:56:22