请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây ngủ
释义
gây ngủ
催眠 <对人或动物用刺激视觉、听觉或触觉来引起睡眠状态, 对人还可以用言语的暗示引起。这种睡眠状态跟普通睡眠不同, 大脑皮层上只引起不完全的抑制。>
随便看
âm phối
âm phổ
âm phủ
âm phủ và dương gian
âm phức
âm quãng
âm quãng cao
âm quãng thiếu
âm quãng thấp
âm quãng thừa
âm rung
âm rít và cuộn tròn
âm răng
âm sau mặt lưỡi
âm sát
âm sắc
âm thanh
âm thanh nổi
âm thanh phối hợp
âm thanh thiên nhiên
âm thanh tự nhiên
âm thanh vọng lại
âm thoa
âm thuần
âm thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 14:18:01