请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao ngâm
释义
cao ngâm
浸膏 <生药浸在溶剂中, 提取出可溶的部分, 蒸发浓缩后制成的半固体或粉末状的制剂, 如肝浸膏、麦角浸膏等。>
随便看
chận
chập
chập cheng
chập choạng
chập choạng tối
chập chùng
chập chồng
chập chờn
chập chững
chập mạch
chập tối
chật
chật bó
chật chưỡng
chật chội
chật căng
chật cứng
chật hẹp
chật hẹp nhỏ bé
chật lèn
chật như nêm
chật như nêm cối
chật ních
chật nứt
chật rạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 19:09:48