请输入您要查询的越南语单词:
单词
người Cáp-ca
释义
người Cáp-ca
白种 <欧罗巴人种。>
白种人 <人类中白色人种的成员, 根据依照体质特征(如皮肤颜色、头发形状和骨骼特征)而不考虑语文或文化进行的分类法, 与尼格罗人种、蒙古人种和其他人种并列在一起。>
随便看
bí ba bí bốp
bí be
bí beng
bí bo
bí bom
bí bơ
bích
bích báo
bích hoạ
bích loa xuân
bích ngọc
bích-quy
bí danh
bí diệu
bí hiểm
bí hơi
bí kíp
bí lào
bím
bím tóc
bím tóc nhỏ
bí mật
bí mật quân sự
bí ngô
bí ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 9:53:28