请输入您要查询的越南语单词:
单词
cãi chày cãi cối
释义
cãi chày cãi cối
cãi chầy cãi cối
随便看
vỹ âm
Warsaw
Washington
Watt
WC công cộng
Wellington
Western Samoa
West Virginia
Whitehall
white paper
Willemstad
Wilmington
Windhoek
Wisconsin
wow
wushu
Wyoming
X
xa
xa chạy cao bay
xa cách
xa cách lâu
xa cách đôi nơi
xa giá
xa-giơ-pham
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 23:14:17