请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể lệ
释义
thể lệ
简章 <简要的章程。>
thể lệ chiêu sinh.
招生简章。
例言 <书的正文前头说明体例等的文字; 凡例。>
体例; 例 <著作的编写格式; 文章的组织形式。>
随便看
ống dẫn tinh
ống dẫn trứng
ống dổ
ống gang đúc
ống giác
ống gió
ống giấy
ống giấy cách điện
ống giỏ
ống gạt
ống gấp khúc
ống gỗ cuốn cúi
ống hai cực
ống heo
ống hàn
ống hàn gió đá
ống hàn hơi
ống hút
ống hơi
ống hơi nước
ống khoá
ống khói
ống kính
ống kính hoa
ống kính wide
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 5:05:12