请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể lệ
释义
thể lệ
简章 <简要的章程。>
thể lệ chiêu sinh.
招生简章。
例言 <书的正文前头说明体例等的文字; 凡例。>
体例; 例 <著作的编写格式; 文章的组织形式。>
随便看
thóc lúa
thóc mách
thóc mục vừng thối
thóc nếp
thóc thuế
thóc thách
thóc tẻ
thóc đã xay
thói
thói cuồng vinh
thói côn đồ
thói cũ
thói cũ còn sót lại
thói hư
thói hư tật xấu
thói kiêu ngạo
thói phép
thói quan liêu
thói quen
thói quen cũ
thói quen khó sửa
thói quen khó thay đổi
thói quen lâu ngày
thói quen thành tật
thói quen thâm căn cố đế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 16:23:28