请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch oải tinh
释义
bạch oải tinh
白矮星 < 发白光而光度小的一种恒星, 体积很小, 密度很大。天狼星的伴星就属于白矮星。>
随便看
cải họ
cải làn
cải lão hoàn đồng
cải lương
cải mả
cải nguyên
cải phong di tục
cải pố xôi
cải quá
cải thiện
cải thìa
cải tiến
cải tiến kỹ thuật
cải tiếu
cải trang
cải trang vi hành
cải trắng
cải tuyển
cải tà quy chánh
cải tà quy chính
cải táng
cải tạo
cải tạo lao động
cải tạo tự nhiên
cải tạo xã hội chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 13:09:59