请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây húng quế
释义
cây húng quế
罗勒; 萝艻 <一年生草本植物, 叶子卵圆形, 略带紫色, 花白色或略带紫色。茎和叶都有香气, 可做香料。又可入药。通称矮糠。>
随便看
cạn nước
cạn tiền
cạn tàu ráo máng
cạn túi
cạn xu
cạn xợt
cạo
cạo cao răng
cạo gió
cạo giấy
cạo gọt
cạo mặt
cạo mủ cao su
cạo mủ sơn
cạo râu
cạo trọc
cạo trọc đầu
cạo đầu
cạo đầu trọc
cạo đầu đi tu
cạp
cạp cạp
cạp váy
cạy
cạy răng không nói một lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:41:56