请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyên thuyên
释义
huyên thuyên
刺刺不休 <说话没完没了; 唠叨。>
侃大山; 砍大山 <漫无边际地聊天; 闲聊。>
贫嘴 <爱多说废话或开玩笑的话。>
huyên thuyên pha trò.
耍贫嘴。
随便看
vành vạnh
vành xe
vành đai động đất
vào
vào biên chế
vào bến
vào chầu
vào chỗ
vào chỗ ngồi
vào chủ ra tớ
vào cuộc
vào cảng
vào cửa
vào hè
vào hùa
vào hạ
vào học
vào kho
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
vào miệng
vào mùa mai vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 20:50:05