请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao tử tái
释义
bao tử tái
爆肚儿 <食品, 把牛羊肚儿在开水里稍微一煮就取出来, 吃时现蘸作料。另有用热油快煎再加作料芡粉的, 叫油爆肚儿。>
随便看
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
độc cước
độc dược
độc dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 12:32:35