请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến thoái lưỡng nan
释义
tiến thoái lưỡng nan
跋前踬后 < 狼跋其胡, 载踬其尾本指狼向前进就踩住了自己颈肉, 向后退又会被自己的尾巴绊倒。比喻进退两难。>
不上不下 <上也上不得, 下也下不得, 进退两难之意。>
进退维谷 <进退两难(谷:比喻困难的境地)。>
咯不出, 咽不下。
随便看
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:42:19