请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch dân dã
释义
kịch dân dã
社戏 <旧时农村中迎神赛会时演出的戏。一般在庙里戏台上演出, 也有露天搭台演出的。>
随便看
lụa mịn
lụa mỏng
lụa mộc
lụa nhàu Hồ Châu
lụa nâu
lụa thô
lụa trắng
lụa tơ sống
lụa tơ tằm
lụa vàng
lụa vân
lụa vân tuyến xuân
lụa vóc
lục
Lục An
lục bát
lục bình
lục bộ
lục chiến đội
lục căn
lục cục
lục diện
lục diệp
lục diệp chất
lục diệp tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 13:28:35