请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường ranh giới
释义
đường ranh giới
分界 ; 分界线 <划分开地区的界线。>
Xích đạo là đường ranh giới của nam bán cầu và bắc bán cầu.
赤道是南半球和北半球的分界。
分水岭; 分水线 <两个流域分界的山脊或高原。>
随便看
địa chất
địa chất học
địa chỉ
địa chỉ ban đầu
địa chỉ cũ
địa chỉ cố định
địa chỉ mới
địa chỉ thường trú
địa chủ
địa cung
địa các
địa cầu
địa cực
địa danh
địa diện
địa dư
địa giới
địa hoàng
địa hoàng tây
địa hào
địa hình
địa hạt
địa lao
địa luỹ
địa lôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 19:37:44