请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ đạc
释义
đồ đạc
傢 <(傢伙, 傢具, 傢什) >
用品; 物件 <应用的物品。>
家具; 器皿 <(傢具) 家庭用具、主要指木器, 也包括炊事用具。>
行李 <出门时所带的包裹、箱子、网篮等。>
随便看
sơn son
sơn then
sơn thuỷ
sơn thôn
sơn thần
Sơn Tinh
sơn tiêu
sơn tra
sơn trang
sơn trang trí
Sơn Trà
sơn trại
Sơn Tây
sơn vẽ
sơn xì
sơn ăn
Sơn Đông mãi võ
sơn đậu căn
sơn đỏ
sơn động
sơ qua
sơ sinh
sơ suất
sơ sót
sơ sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 16:50:30